spacestr

🔔 This profile hasn't been claimed yet. If this is your Nostr profile, you can claim it.

Edit
damussatoshi
Member since: 2023-03-18
damussatoshi
damussatoshi 2d

Tóm tắt toàn cảnh thị trường ngày 11/2: Thị trường tài chính toàn cầu diễn biến thận trọng, nhà đầu tư chờ đợi báo cáo việc làm Mỹ (Nonfarm Payrolls). Đồng USD suy yếu, lợi suất trái phiếu Mỹ giảm đã hỗ trợ nhóm kim loại quý, trong khi chứng khoán Mỹ phân hóa và giá dầu ổn định. Chứng khoán Mỹ (phiên 10/2): • Dow Jones tăng nhẹ +0,10% lên 50.188,14 điểm – kỷ lục đóng cửa thứ 3 liên tiếp. • S&P 500 giảm -0,33% về 6.941,81 điểm. • Nasdaq giảm -0,59% về 23.102,47 điểm. Áp lực chính từ nhóm công nghệ & truyền thông (Alphabet -1,8% do phát hành trái phiếu 20 tỷ USD, lo ngại chi phí AI khổng lồ). Dữ liệu doanh số bán lẻ Mỹ tháng 12 thấp hơn kỳ vọng làm tăng lo ngại suy yếu tiêu dùng. Kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất tăng (xác suất tháng 4 lên ~37%, phổ biến vẫn là tháng 6). Cổ phiếu nhạy cảm lãi suất (tiện ích, bất động sản) dẫn đầu tăng; một số cổ phiếu kết quả kinh doanh nổi bật: Datadog +13,7%, Spotify +14,7%, ngược lại S&P Global -10%. Ngoại hối: • USD suy yếu (chỉ số DXY về 96,66). • Yên Nhật tăng mạnh (~0,4%) lên 153,80 yên/USD. • Đô la Úc bứt phá vượt 0,71 USD (cao nhất 3 năm), nhờ kỳ vọng RBA tăng lãi suất. Kim loại quý: • Vàng tăng lên trên 5.049 USD/ounce, bạc bật tăng >2%. • Lợi suất giảm + triển vọng Fed nới lỏng hỗ trợ nhóm này; bạch kim, palladium cũng tăng. Dầu mỏ: • Ổn định: Brent ~69 USD/thùng, WTI >64 USD/thùng. • Theo dõi căng thẳng Mỹ-Iran, đàm phán hạt nhân và dữ liệu tồn kho (dự báo tăng nhẹ đến mạnh). Nông sản & hàng hóa mềm: • Ngũ cốc, hạt có dầu biến động hẹp, nhích nhẹ. • Ca cao Mỹ giảm mạnh ~8% (mặt hàng giảm sâu nhất phiên); cà phê, đường điều chỉnh, cotton tăng nhẹ. Nhận định chung:
Thị trường đang trong giai đoạn chờ đợi & đánh giá lại kỳ vọng, tâm điểm là dữ liệu Mỹ và lộ trình Fed. Biến động mang tính chọn lọc, dòng tiền dịch chuyển giữa các nhóm tài sản trong bối cảnh bất định vĩ mô vẫn cao.

damussatoshi
damussatoshi 2d

damussatoshi
damussatoshi 2d

Kháng insulin là gì và vì sao nó nguy hiểm hơn tiểu đường 1. Kháng insulin là gì? Kháng insulin là tình trạng các tế bào trong cơ thể (gan, cơ, mô mỡ) không còn “lắng nghe” tín hiệu của insulin như bình thường. Bình thường, insulin có vai trò: Mở “cửa” tế bào để đưa glucose (đường) từ máu vào trong tế bào làm năng lượng. Giữ đường huyết ổn định. Ngăn đường dư thừa gây tổn thương mạch máu. Khi kháng insulin xảy ra: Insulin vẫn được tuyến tụy tiết ra. Nhưng tế bào không đáp ứng, giống như “tai đã chai”. Glucose không vào được tế bào → tồn đọng trong máu. Tụy buộc phải tiết insulin ngày càng nhiều hơn để bù đắp. 👉 Đặc điểm nguy hiểm nhất của kháng insulin là: Đường huyết lúc đầu vẫn có thể bình thường Nhưng insulin trong máu đã rất cao Đây chính là giai đoạn tiền tiểu đường âm thầm, trước khi xét nghiệm đường huyết cho kết quả xấu. 2. Vì sao kháng insulin nguy hiểm hơn tiểu đường? Tiểu đường là hậu quả, còn kháng insulin là nguyên nhân gốc rễ. Kháng insulin nguy hiểm ở chỗ: Thứ nhất – Nó âm thầm Không đau Không khát nước dữ dội Không sụt cân rõ rệt Xét nghiệm đường huyết đói vẫn “bình thường” Nhiều người chỉ phát hiện khi: Gan nhiễm mỡ Mỡ máu cao Tăng huyết áp Béo bụng Đã có biến chứng tim mạch Thứ hai – Nó phá hủy toàn thân, không chỉ đường huyết Kháng insulin liên quan trực tiếp đến: Béo phì trung tâm (bụng to) Gan nhiễm mỡ không do rượu Hội chứng chuyển hóa Tăng huyết áp Rối loạn lipid máu Đột quỵ, nhồi máu cơ tim Alzheimer (được gọi là “tiểu đường tuýp 3”) Theo American Diabetes Association (ADA): Hơn 80% người mắc tiểu đường tuýp 2 đã có kháng insulin từ nhiều năm trước đó. Thứ ba – Khi đã thành tiểu đường, tụy đã kiệt sức Giai đoạn kháng insulin: tụy còn khả năng bù Giai đoạn tiểu đường: tế bào beta tụy đã suy kiệt 👉 Nghĩa là: Nếu không xử lý từ kháng insulin, đến khi thành tiểu đường thì khả năng phục hồi thấp hơn rất nhiều. 3. Phục hồi kháng insulin như thế nào? Tin tốt là: Kháng insulin CÓ THỂ PHỤC HỒI, nếu làm đúng. BƯỚC 1: Giảm tải insulin mỗi ngày Không ăn liên tục cả ngày Giãn bữa ăn hợp lý Tránh ăn vặt tinh bột – ngọt – trái cây sấy 👉 Điểm kiểm tra: Sau ăn không buồn ngủ, không uể oải BƯỚC 2: Ăn để tế bào “mở cửa” lại với insulin Ưu tiên: Rau xanh, rau dược liệu (400–500g/ngày) Chất béo tốt (dầu ô liu, quả bơ, hạt) Protein vừa đủ Hạn chế: Đường, tinh bột tinh luyện Bánh kẹo, nước ngọt Ăn “không đói nhưng vẫn ăn” 👉 Điểm kiểm tra: Đường huyết sau ăn ổn định hơn, vòng bụng giảm BƯỚC 3: Vận động để “đánh thức” insulin Đi bộ nhanh 20–30 phút/ngày Tập cơ nhẹ giúp glucose đi vào cơ không cần insulin 👉 Đây là lý do vận động có thể hạ đường huyết mà không cần thuốc BƯỚC 4: Ngủ đủ và giảm stress Thiếu ngủ → tăng cortisol → tăng kháng insulin Stress kéo dài làm insulin mất tác dụng 👉 Điểm kiểm tra: Ngủ sâu hơn Ít thèm ngọt về đêm

damussatoshi
damussatoshi 2d

🌿 HÀNH TRÌNH 3 THÁNG ỔN ĐỊNH ĐƯỜNG HUYẾT Ở TUỔI 50 🌿 Năm nay mình 50 tuổi. Mình phát hiện bị tiểu đường từ năm 42 tuổi. Gần 8 năm sống chung với bệnh là từng đó thời gian mình lo lắng, mệt mỏi, sợ biến chứng… Có giai đoạn đường huyết lên xuống thất thường, người lúc nào cũng uể oải, khát nước liên tục, ngủ cũng không ngon. Mình từng nghĩ: “Chắc bệnh này phải chịu cả đời, khó mà cải thiện lắm…” Nhưng cách đây mấy năm sau 3 tháng thực sự là bước ngoặt lớn với mình. Mình quyết định nghiêm túc thay đổi ăn uống và lối sống thay vì chỉ trông chờ vào thuốc: 🥗 Ăn uống kỷ luật hơn – Giảm tinh bột xấu, hạn chế đồ ngọt, nước ngọt – Ăn nhiều rau xanh, chất xơ – Chia nhỏ bữa ăn để đường huyết không tăng vọt 🚶‍♀️ Vận động mỗi ngày – Không cần gì quá nặng, chỉ cần đi bộ đều đặn – Sau ăn vận động nhẹ giúp đường huyết ổn định rõ rệt 🧘‍♀️ Ngủ sớm, giảm stress Mình nhận ra căng thẳng làm đường huyết tăng rất nhanh. Khi tinh thần thoải mái, chỉ số cũng “ngoan” hơn hẳn. 📉 Kết quả sau 3 tháng: – Đường huyết ổn định hơn nhiều – Ít còn cảm giác khát và đói liên tục – Người nhẹ nhàng, đỡ mệt mỏi – Tinh thần tích cực hơn trước rất nhiều Mình không dám nói là “hết bệnh”, vì tiểu đường vẫn cần theo dõi lâu dài. Nhưng mình tin rằng: Khi mình thay đổi lối sống đúng cách, cơ thể sẽ đáp lại mình. Nếu ai đang sống chung với tiểu đường giống mình trước đây, đừng quá tuyệt vọng. Chỉ cần kiên trì từng chút một, bạn sẽ thấy cơ thể mình thay đổi từng ngày Chăm sóc đường huyết không phải chuyện một sớm một chiều, mà là hành trình yêu thương bản thân mỗi ngày. Ai cần mình chia sẻ lại cách mình ăn uống và sinh hoạt trong 3 tháng vừa rồi, mình sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm cá nhân nhé.

damussatoshi
damussatoshi 3d

Tiểu đường cần chiến lược, không phải kiêng khem cực đoan 1️⃣ Vì sao kiêng khem cực đoan là sai lầm? Nhiều người mắc tiểu đường rơi vào vòng xoáy: Sợ đường → cắt sạch tinh bột Sợ tăng đường → ăn rất ít Sợ biến chứng → chỉ bám vào thuốc Hệ quả: Cơ thể thiếu năng lượng, tăng stress nội tiết Gan tự tạo đường (tăng tân sinh glucose) → đường huyết vẫn cao Mất cơ, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm nhẹ 👉 Đây là điều đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu về stress chuyển hóa ở người đái tháo đường (ADA – American Diabetes Association). 2️⃣ Chiến lược đúng cho người tiểu đường là gì? Chiến lược nghĩa là hiểu – chọn – phối hợp – duy trì, không phải “cấm đoán”. Một chiến lược hiệu quả luôn gồm 4 trụ cột: 1. Ăn đúng – không phải ăn ít Vẫn cần carbohydrate, nhưng là carb chậm (rau, củ, hạt nguyên cám phù hợp) Ăn đủ protein để giữ cơ, ổn định đường huyết Bổ sung chất béo tốt để giảm đáp ứng insulin 2. Phân bố bữa ăn thông minh Không để đói kéo dài Chia nhỏ bữa giúp tụy và gan “dễ thở” hơn 5–10 phút sau ăn vận động nhẹ giúp giảm đỉnh đường huyết (đã được chứng minh trong nhiều thử nghiệm lâm sàng) 3. Kiểm soát stress và giấc ngủ Cortisol tăng → đường huyết tăng Ngủ kém = insulin hoạt động kém (WHO và ADA đều nhấn mạnh vai trò của giấc ngủ trong kiểm soát đái tháo đường) 4. Cá nhân hóa, không sao chép Không có “thực đơn chung cho mọi người tiểu đường” Tuổi, giới, nghề nghiệp, thuốc đang dùng, bệnh nền → mỗi người cần một chiến lược riêng 3️⃣ Người tiểu đường nên làm gì thay vì kiêng khem? ❌ Không hỏi: “Tôi phải kiêng món gì?” ✅ Hỏi: “Tôi ăn món này khi nào, bao nhiêu, kết hợp với gì để đường huyết ổn định?” Đây chính là tư duy chiến lược, giúp: Đường huyết ổn định hơn Ít phụ thuộc thuốc hơn (khi có chỉ định theo dõi y khoa) Cơ thể khỏe, tinh thần nhẹ nhàng, sống được với bệnh chứ không bị bệnh điều khiển

damussatoshi
damussatoshi 3d

Giảm 50% lượng đường huyết chỉ bằng một mẹo khi ăn tinh bột 1. Mẹo “làm chậm hấp thu tinh bột” Đây là kỹ thuật kết hợp tinh bột với chất xơ – đạm – chất béo tốt để làm chậm quá trình tiêu hóa, khiến đường đi vào máu từ từ thay vì tăng vọt. Trong dinh dưỡng lâm sàng, chúng tôi gọi đây là “GI-modification” – thay đổi chỉ số đường huyết của bữa ăn bằng cách điều chỉnh thứ tự ăn, cách nấu và cách kết hợp thực phẩm. 2. Làm như thế nào? — Hướng dẫn chi tiết từng bước ✅Bước 1: Luôn ăn rau trước (200–300g rau xanh/ bữa) Ưu tiên: rau cải, mồng tơi, rau bina, súp lơ, rau dền, rau muống (nếu không kỵ). Rau tạo “tấm chắn đường”, giảm tăng đường 30%. ✅Bước 2: Ăn đạm ngay sau rau (80–120g đạm nạc) Gợi ý: cá hồi, cá thu, ức gà, trứng, tôm, đậu phụ, đậu nành. Đạm giúp ổn định tín hiệu insulin và làm chậm rỗng dạ dày. ✅Bước 3: Tinh bột ăn cuối cùng, và thay thế tinh bột tinh bằng các loại tinh bột có nhiều chất xơ hơn ½ chén cơm + hạt đậu đỗ hoặc hạt kê, hạt diêm mạch Hoặc 1 bắp ngô, 1 bát cháo gạo lứt bí đỏ + đậu xanh Hoặc 1 củ khoai lang nhỏ ..... Nếu ăn cơm trắng: hãy ăn cơm để nguội rồi hâm lại → tạo tinh bột kháng, giảm hấp thu đến 40%. Tuy nhiên sử dụng tinh bột hấp thụ chậm sẽ giúp mình có thêm nhiều vitamin và khoáng chất sẽ tốt hơn cho cơ thể. ✅Bước 4: Thêm 1 nguồn chất béo tốt 1 muỗng dầu ô liu, dầu mè, dầu óc chó Hoặc 1 ít quả bơ, hạt óc chó, hạt chia Chất béo tốt giúp đường vào máu chậm hơn.

damussatoshi
damussatoshi 5d

Bảng câu hỏi lâm sàng về hội chứng ruột kích thích (IBS) chủ yếu dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán Rome IV (phiên bản hiện hành, được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu). Rome IV không phải là một “bảng câu hỏi dài” cố định như khảo sát, mà là bộ tiêu chí triệu chứng để bác sĩ hỏi bệnh nhân và đánh giá. Rome Foundation (tổ chức phát triển tiêu chuẩn Rome) đã xây dựng Rome IV Diagnostic Questionnaire (R4DQ) – một bảng câu hỏi tự trả lời chi tiết (dành cho nghiên cứu, khảo sát dịch tễ, và hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng), bao gồm module riêng cho IBS. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng hàng ngày, bác sĩ thường sử dụng các câu hỏi chính rút gọn từ Rome IV để chẩn đoán nhanh. Dưới đây là bảng câu hỏi lâm sàng điển hình mà bác sĩ Tiêu hóa thường hỏi bệnh nhân nghi ngờ IBS (dựa trên Rome IV và thực hành Việt Nam/tài liệu quốc tế): Phần 1: Câu hỏi chính theo tiêu chuẩn Rome IV (bắt buộc để chẩn đoán) Bác sĩ sẽ hỏi để xác định có đáp ứng tất cả các tiêu chí sau không: 1 Trong 3 tháng gần đây, bạn có bị đau bụng tái phát (hoặc khó chịu bụng) trung bình ít nhất 1 ngày/tuần không?
→ Nếu không, khó chẩn đoán IBS theo Rome IV. 2 Triệu chứng bắt đầu từ khi nào? (Phải có ít nhất 6 tháng trước khi chẩn đoán, nhưng triệu chứng chính trong 3 tháng gần đây). 3 Đau bụng có liên quan đến đại tiện không? (Ít nhất 2 trong 3 yếu tố sau phải có):
a. Đau giảm hoặc tăng sau khi đi cầu?
b. Đau kèm thay đổi tần suất đại tiện (đi nhiều hơn hoặc ít hơn bình thường)?
c. Đau kèm thay đổi hình dạng/độ đặc phân (phân cứng/viên, lỏng/nát, có nhầy…)?
→ Nếu có ≥2/3 yếu tố trên + đau bụng ≥1 ngày/tuần trong 3 tháng → Đáp ứng Rome IV cho IBS. Phần 2: Câu hỏi bổ sung để phân loại thể IBS và đánh giá triệu chứng • Bạn thường đi cầu bao nhiêu lần/ngày hoặc tuần? (Để phân biệt IBS-D: tiêu chảy chiếm ưu thế; IBS-C: táo bón; IBS-M: xen kẽ; IBS-U: không rõ). • Phân của bạn thường thuộc loại nào theo thang Bristol Stool Scale?
(Loại 1-2: táo bón; Loại 6-7: tiêu chảy; Loại 3-5: bình thường).
→ Thể IBS dựa trên ngày có bất thường đại tiện. • Bạn có đầy hơi, chướng bụng, sôi bụng, trung tiện nhiều không? (Triệu chứng hỗ trợ rất phổ biến). • Có cảm giác đi chưa hết phân, rặn khó, đi khẩn cấp không? • Triệu chứng có tăng khi stress, lo âu, thay đổi chế độ ăn không? Phần 3: Câu hỏi loại trừ bệnh lý nghiêm trọng (dấu hiệu cảnh báo - “red flags”) Bác sĩ luôn hỏi những câu này để loại trừ ung thư, viêm đại tràng, bệnh Crohn… Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào, cần xét nghiệm thêm (nội soi, xét nghiệm máu…): • Bạn có sụt cân không rõ lý do (>5-10% cân nặng)? • Có phân có máu (máu đỏ tươi hoặc phân đen)? • Có thiếu máu (mệt mỏi, da xanh, chóng mặt)? • Tuổi >50 khởi phát triệu chứng lần đầu? • Tiền sử gia đình ung thư đại trực tràng hoặc bệnh viêm ruột? • Có sốt, nôn nhiều, đau bụng dữ dội cố định? • Có khối u bụng sờ thấy? Phần 4: Bảng câu hỏi đánh giá mức độ nặng (thường dùng thêm) • IBS-SSS (Irritable Bowel Syndrome - Symptom Severity Scale): Bảng phổ biến nhất để đánh giá độ nặng (tổng điểm 0-500).
Các câu hỏi chính (thang 0-100): ◦ Mức độ đau bụng trung bình trong tuần qua? ◦ Mức độ đau bụng nặng nhất? ◦ Mức độ đầy hơi/chướng bụng? ◦ Mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày? ◦ Số ngày đau bụng trong tuần?
→ <175: nhẹ; 175-300: trung bình; >300: nặng. Nếu bạn đang tự đánh giá hoặc chuẩn bị khám, có thể ghi chép trả lời các câu hỏi trên để trình bày với bác sĩ. Chẩn đoán IBS là chẩn đoán dương tính dựa trên triệu chứng + loại trừ red flags, không cần xét nghiệm phức tạp nếu không có dấu hiệu nguy hiểm. Lưu ý: Đây là bảng câu hỏi lâm sàng tham khảo, không thay thế khám bác sĩ. Nếu triệu chứng kéo dài (như sôi bụng nhiều năm của bạn), hãy đến chuyên khoa Tiêu hóa để được hỏi chi tiết và kiểm tra nếu cần (nội soi đại tràng nếu >50 tuổi hoặc có red flags). Chúc bạn sớm kiểm soát tốt!

damussatoshi
damussatoshi 5d

Mối liên quan của hội chứng ruột kích thích (IBS) đến hệ vi khuẩn đường ruột và hệ thần kinh Hội chứng ruột kích thích (IBS) không chỉ là vấn đề tiêu hóa đơn thuần mà còn liên quan chặt chẽ đến sự tương tác giữa hệ vi khuẩn đường ruột (gut microbiota) và hệ thần kinh, qua cái gọi là trục ruột-não (gut-brain axis - GBA) hoặc rộng hơn là trục não-ruột-vi sinh vật (brain-gut-microbiome - BGM). Đây là một hệ thống giao tiếp hai chiều, nơi sự mất cân bằng ở bất kỳ phần nào cũng có thể dẫn đến triệu chứng IBS như đau bụng, rối loạn đại tiện, đầy hơi. Dựa trên các nghiên cứu gần đây (cập nhật đến 2025), dưới đây là phân tích chi tiết. 1. Liên quan đến hệ vi khuẩn đường ruột (Gut Microbiota) Hệ vi khuẩn đường ruột bao gồm hàng nghìn tỷ vi sinh vật sống trong ruột, đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa, miễn dịch và thậm chí là sức khỏe tâm thần. Trong IBS, thường xảy ra tình trạng rối loạn vi sinh vật (dysbiosis) – sự mất cân bằng giữa vi khuẩn có lợi và có hại: • Thay đổi thành phần vi khuẩn: Người bệnh IBS thường có ít vi khuẩn có lợi (như Bifidobacterium, Lactobacillus) và tăng vi khuẩn lên men (gây khí, chướng bụng). Điều này dẫn đến tăng sản xuất khí, thay đổi nhu động ruột, tăng tính thấm ruột (leaky gut), và kích hoạt viêm nhẹ. 0 2 • Vai trò trong triệu chứng: Microbiota ảnh hưởng đến việc sản xuất các chất chuyển hóa như axit béo chuỗi ngắn (short-chain fatty acids - SCFAs), giúp điều chỉnh miễn dịch và giảm viêm. Khi dysbiosis xảy ra, nó có thể tăng nhạy cảm đau nội tạng (visceral hypersensitivity) và góp phần vào IBS sau nhiễm trùng (post-infectious IBS), nơi nhiễm khuẩn đường ruột trước đó làm thay đổi microbiota lâu dài. 1 4 • Ảnh hưởng đến não: Microbiota giao tiếp với hệ thần kinh qua các chất hóa học (như serotonin, GABA), hormone và hệ miễn dịch, ảnh hưởng đến tâm trạng và stress – yếu tố làm trầm trọng IBS. 3 6 Nghiên cứu cho thấy việc bổ sung probiotics (men vi sinh) có thể cải thiện triệu chứng ở 50-70% bệnh nhân IBS bằng cách khôi phục cân bằng microbiota. 5 2. Liên quan đến hệ thần kinh (Nervous System) IBS được coi là rối loạn của tương tác ruột-não (disorder of gut-brain interaction), liên quan đến hệ thần kinh trung ương (CNS - não và tủy sống), hệ thần kinh ruột (enteric nervous system - ENS, “bộ não thứ hai” trong ruột), và hệ thần kinh tự trị (autonomic nervous system - ANS): • Rối loạn tín hiệu thần kinh: Trong IBS, có sự nhạy cảm quá mức ở ENS, dẫn đến nhu động ruột bất thường (tiêu chảy hoặc táo bón) và đau bụng âm ỉ. Stress từ CNS (qua trục HPA - hypothalamic-pituitary-adrenal) có thể kích hoạt phản ứng “chiến đấu hoặc chạy trốn”, làm gián đoạn tiêu hóa. 2 7 • Vai trò của neurotransmitter: Khoảng 90-95% serotonin (5-HT, chất dẫn truyền thần kinh điều chỉnh tâm trạng và nhu động ruột) được sản xuất ở ruột. Trong IBS, sự mất cân bằng serotonin dẫn đến rối loạn đại tiện và tăng lo âu/trầm cảm – thường gặp ở 30-50% bệnh nhân IBS. 1 10 • Ảnh hưởng từ stress và tâm lý: Stress mãn tính làm thay đổi kết nối não-ruột, tăng viêm và nhạy cảm, tạo vòng lặp: triệu chứng IBS làm tăng stress, và stress làm tệ hơn IBS. 3 5 Các liệu pháp như thuốc chống trầm cảm liều thấp (amitriptyline) hoặc liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) nhắm vào hệ thần kinh để giảm triệu chứng. 9 3. Mối liên hệ giữa hệ vi khuẩn đường ruột và hệ thần kinh trong IBS Đây là mối quan hệ hai chiều qua trục BGM: • Từ microbiota đến thần kinh: Vi khuẩn sản xuất chất chuyển hóa (SCFAs, tryptophan metabolites) ảnh hưởng đến ENS và CNS qua dây thần kinh phế vị (vagus nerve), hormone (như cortisol) và hệ miễn dịch. Dysbiosis có thể gây viêm nhẹ, gửi tín hiệu lên não gây lo âu hoặc đau. 0 4 10 • Từ thần kinh đến microbiota: Stress từ CNS thay đổi môi trường ruột (giảm acid dạ dày, tăng tính thấm), dẫn đến dysbiosis. Ví dụ, lo âu mãn tính có thể làm giảm đa dạng vi khuẩn, tăng vi khuẩn gây hại. 2 6 11 • Vòng lặp trong IBS: Sự tương tác này giải thích tại sao IBS thường kèm theo rối loạn tâm thần (anxiety, depression) và tại sao điều trị nhắm vào cả hai (như chế độ ăn low-FODMAP + liệu pháp tâm lý) hiệu quả hơn. 1 13 Nghiên cứu gần đây (như mô hình BGM) cho thấy yếu tố di truyền và môi trường (stress, chế độ ăn) làm gián đoạn trục này, góp phần vào IBS. 2 14 Tóm lại, IBS là kết quả của sự mất cân bằng trong hệ thống phức tạp này, không phải bệnh lý thực thể mà là rối loạn chức năng. Để cải thiện, nên kết hợp thay đổi lối sống (giảm stress, chế độ ăn cân bằng), probiotics và khám chuyên khoa để có điều trị cá nhân hóa. Nếu bạn có triệu chứng, tham khảo bác sĩ để kiểm tra và loại trừ các nguyên nhân khác.

damussatoshi
damussatoshi 5d

Tổng quát: Hội chứng ruột kích thích (IBS - Irritable Bowel Syndrome) là một rối loạn chức năng đường tiêu hóa phổ biến, thuộc nhóm rối loạn tương tác ruột-não (disorder of gut-brain interaction). Đây là tình trạng lành tính, không gây tổn thương thực thể ở ruột (không viêm, không loét, không ung thư), nhưng triệu chứng tái phát kéo dài, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Triệu chứng chính (thường gặp nhất) Theo tiêu chuẩn Rome IV (tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế hiện hành, cập nhật đến 2024-2025): • Đau bụng hoặc khó chịu bụng tái phát, trung bình ít nhất 1 ngày/tuần trong 3 tháng gần nhất, và triệu chứng bắt đầu ít nhất 6 tháng trước. • Đau bụng phải liên quan đến ít nhất 2 trong 3 yếu tố sau: 1 Liên quan đến đại tiện (đau giảm hoặc tăng sau đi cầu). 2 Kèm thay đổi tần suất đại tiện (tiêu chảy nhiều hơn hoặc táo bón nhiều hơn). 3 Kèm thay đổi hình dạng/phân (phân lỏng/nát hoặc phân cứng/viên). Các triệu chứng kèm theo thường gặp: • Đầy hơi, chướng bụng, sôi bụng (tiếng ọc ọc), trung tiện nhiều. • Rối loạn đại tiện: Tiêu chảy (phân lỏng, đi nhiều lần/ngày, đôi khi khẩn cấp), táo bón (đi ít, phân cứng, khó rặn), hoặc xen kẽ (mixed). • Phân có thể lẫn nhầy (nhưng không có máu). • Cảm giác đi chưa hết phân, mệt mỏi, lo âu, mất ngủ (do triệu chứng kéo dài). IBS được phân loại thành 4 thể chính (dựa trên triệu chứng đại tiện chủ đạo): • IBS-D (tiêu chảy chiếm ưu thế). • IBS-C (táo bón chiếm ưu thế). • IBS-M (mixed - xen kẽ tiêu chảy và táo bón). • IBS-U (unclassified - không rõ ràng). Nguyên nhân và cơ chế (chưa rõ hoàn toàn, đa yếu tố) • Rối loạn tương tác ruột-não: Hệ thần kinh ruột nhạy cảm quá mức (visceral hypersensitivity), nhu động ruột bất thường. • Rối loạn vi sinh đường ruột (dysbiosis): Lợi khuẩn giảm, hại khuẩn tăng. • Yếu tố kích hoạt phổ biến: Stress, căng thẳng tâm lý kéo dài, nhiễm khuẩn đường ruột trước đó (post-infectious IBS), chế độ ăn (thực phẩm FODMAP cao: hành tỏi, đậu, sữa lactose, trái cây ngọt…). • Yếu tố khác: Di truyền nhẹ, hormone (nữ giới mắc nhiều hơn nam), tuổi trung niên (thường 20-50 tuổi, giảm sau 50). Chẩn đoán • Chẩn đoán lâm sàng dựa trên Rome IV + loại trừ bệnh lý thực thể (không có xét nghiệm đặc hiệu cho IBS). • Bác sĩ thường hỏi bệnh sử chi tiết, khám lâm sàng. • Xét nghiệm loại trừ (nếu có dấu hiệu cảnh báo): Xét nghiệm máu (thiếu máu, viêm), phân (ký sinh trùng, máu ẩn), nội soi đại tràng (nếu >45-50 tuổi hoặc có dấu hiệu đỏ), siêu âm bụng, test không dung nạp lactose/fructose nếu nghi ngờ. • Dấu hiệu cảnh báo cần khám ngay (không phải IBS điển hình): Sụt cân, phân máu/đen, sốt, đau dữ dội cố định, khởi phát muộn (>50 tuổi), tiền sử gia đình ung thư đại tràng. Điều trị (tập trung kiểm soát triệu chứng, không chữa khỏi hoàn toàn) Điều trị cá nhân hóa theo thể bệnh và triệu chứng nặng nhẹ. Hướng dẫn từ các consensus gần đây (Seoul 2025, ACG, AGA…): 1 Thay đổi lối sống và chế độ ăn (bước đầu tiên, hiệu quả cao nhất ở nhiều người): ◦ Chế độ ăn low-FODMAP (giảm thực phẩm lên men: hành, tỏi, lúa mì, đậu, một số trái cây, sữa…): Thử 4-6 tuần dưới hướng dẫn chuyên gia dinh dưỡng → cải thiện rõ rệt ở 50-70% bệnh nhân. ◦ Ăn chậm, nhai kỹ, uống đủ nước, tăng chất xơ hòa tan (nếu IBS-C), tránh đồ cay nóng, rượu bia, cà phê, nước có gas. ◦ Tập thể dục đều đặn, giảm stress (thiền, yoga, tâm lý trị liệu). 2 Thuốc triệu chứng: ◦ Giảm đau bụng/co thắt: Thuốc kháng cholinergic (Buscopan), mebeverine, peppermint oil (dầu bạc hà). ◦ IBS-D (tiêu chảy): Loperamide (Imodium), rifaximin (kháng sinh cục bộ ruột), eluxadoline. ◦ IBS-C (táo bón): Thuốc nhuận tràng thẩm thấu (lactulose, macrogol), linaclotide, lubiprostone, prucalopride. ◦ Đầy hơi/chướng: Men vi sinh (probiotics đa chủng như Bifidobacterium, Lactobacillus), simethicone. ◦ Thuốc tác động thần kinh: Thuốc chống trầm cảm liều thấp (amitriptyline cho giảm đau, SSRI nếu kèm lo âu). 3 Các phương pháp khác: ◦ Probiotics (có bằng chứng hỗ trợ, đặc biệt giảm đầy hơi). ◦ Liệu pháp tâm lý (CBT - nhận thức hành vi) nếu stress nặng. ◦ Theo dõi định kỳ, tránh lạm dụng thuốc. IBS không nguy hiểm tính mạng, không tiến triển thành ung thư, nhưng nếu không kiểm soát tốt sẽ ảnh hưởng tâm lý và sinh hoạt. Nhiều người cải thiện rõ sau thay đổi lối sống + thuốc phù hợp. Nếu bạn đang gặp triệu chứng (như sôi bụng nhiều năm), nên khám bác sĩ Tiêu hóa để chẩn đoán chính xác và có kế hoạch điều trị cá nhân hóa.

damussatoshi
damussatoshi 5d

BỆNH LÝ SÔI RUỘT KÉO DÀI NHIỀU NĂM? Tình trạng sôi bụng (hay còn gọi là bụng ùng ục, ọc ọc, borborygmi) kéo dài nhiều năm ở nam giới 50 tuổi là khá phổ biến, nhưng nếu kéo dài lâu như vậy thì thường không chỉ đơn thuần là sinh lý bình thường (như đói bụng hoặc ăn uống tạm thời). Dưới đây là các nguyên nhân chính thường gặp, dựa trên các thông tin y khoa phổ biến: 1. Nguyên nhân phổ biến nhất (chiếm đa số trường hợp kéo dài nhiều năm) • Hội chứng ruột kích thích (IBS - Irritable Bowel Syndrome): Đây là nguyên nhân hàng đầu gây sôi bụng kéo dài, đầy hơi, chướng bụng ở người lớn tuổi. Thường liên quan đến stress, căng thẳng kéo dài, chế độ ăn không điều độ (ăn cay, dầu mỡ, đồ uống có gas, thực phẩm lên men). Nam giới ở độ tuổi 50 hay gặp vì áp lực công việc, cuộc sống, và hệ tiêu hóa bắt đầu nhạy cảm hơn. Triệu chứng thường kèm theo: đau bụng âm ỉ, táo bón xen kẽ tiêu chảy, phân nát hoặc có chất nhầy. • Rối loạn hệ vi sinh đường ruột (loạn khuẩn ruột): Lợi khuẩn giảm, hại khuẩn tăng (do dùng kháng sinh nhiều lần, ăn uống không lành mạnh qua nhiều năm) → thức ăn lên men nhiều, sinh khí → sôi bụng liên tục. • Không dung nạp thực phẩm hoặc kém hấp thu carbohydrate: Thường gặp ở tuổi trung niên trở lên, như: ◦ Không dung nạp lactose (sữa và sản phẩm từ sữa). ◦ Không dung nạp fructose (trái cây ngọt, mật ong, nước ngọt). ◦ Ăn nhiều FODMAPs (một số loại rau củ, đậu, hành tỏi, lúa mì…). Những chất này khó tiêu, lên men trong ruột gây khí và tiếng sôi. 2. Nguyên nhân khác hay gặp ở nam giới 50 tuổi • Viêm đại tràng mạn tính hoặc viêm loét đại tràng nhẹ (ít gặp hơn IBS nhưng cần loại trừ). • Dyspepsia chức năng (rối loạn tiêu hóa chức năng) hoặc viêm dạ dày mạn. • Thói quen sinh hoạt tích tụ lâu năm: Uống nhiều rượu bia, cà phê, hút thuốc, ăn nhanh/nuốt nhiều hơi, ăn khuya, stress mãn tính → làm tăng nhu động ruột và khí. • Tác động của tuổi tác: Nhu động ruột thay đổi, enzyme tiêu hóa giảm, vi khuẩn đường ruột mất cân bằng → dễ sôi bụng hơn. 3. Khi nào cần đi khám ngay (đừng chủ quan)? Nếu sôi bụng nhiều năm kèm theo một hoặc nhiều dấu hiệu dưới đây, có thể là bệnh lý nghiêm trọng hơn (hiếm nhưng cần kiểm tra): • Đau bụng dữ dội hoặc đau cố định một chỗ. • Tiêu chảy/táo bón kéo dài, phân có máu, phân đen. • Sụt cân không rõ lý do. • Buồn nôn, nôn nhiều, chán ăn. • Bụng chướng to bất thường hoặc có khối u. Lúc này cần nội soi đại tràng, siêu âm bụng, xét nghiệm phân, máu để loại trừ bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, bệnh celiac, tắc ruột mạn, hoặc thậm chí ung thư đại trực tràng (nguy cơ tăng ở nam >50 tuổi). Lời khuyên thực tế • Thử thay đổi chế độ ăn 2–4 tuần: Giảm đồ chiên xào, cay nóng, sữa, nước ngọt có gas, hành tỏi, đậu; tăng probiotic (sữa chua không đường, men vi sinh). Nhiều người cải thiện rõ rệt nếu là IBS hoặc loạn khuẩn. • Uống đủ nước, ăn chậm, nhai kỹ, giảm stress (tập thể dục nhẹ, thiền). • Nếu không cải thiện sau 1–2 tháng thay đổi lối sống → nên đi khám chuyên khoa Tiêu hóa để nội soi và xét nghiệm cụ thể. Sôi bụng nhiều năm hiếm khi nguy hiểm tính mạng nếu không kèm triệu chứng nặng, nhưng nó ảnh hưởng chất lượng cuộc sống rất nhiều. Đi khám sớm sẽ yên tâm hơn, vì ở tuổi 50 kiểm tra định kỳ tiêu hóa là rất nên làm. Chúc bạn mau khỏe!

Welcome to damussatoshi spacestr profile!

About Me

Interests

  • No interests listed.

Videos

Music

My store is coming soon!

Friends